Danh sách kiểm toán viên được phép hành nghề
DANH SÁCH ĐĂNG KÝ HÀNH NGHỀ NĂM 2010 | STT | Họ và Tên | Giới tình | Chứng chỉ KTV số | Ngày cấp | Thời hạn đăng ký từ | Thời hạn đăng ký đến | | I | Trụ sở chính | | 1 | Lê Quang Đức | Nam | 0164/KTV | 18/05/1999 | 01/01/2010 | 31/12/2010 | | 2 | Nguyễn Bảo Trung | Nam | 0373/KTV | 22/05/2000 | 01/01/2010 | 31/12/2010 | | 3 | Trần Thị Hạnh | Nữ | 0726/KTV | 19/11/2004 | 01/01/2010 | 31/12/2010 | | 4 | Tạ Huy Đăng | Nam | 0566/KTV | 12/11/2002 | 01/01/2010 | 31/12/2010 | | 5 | Mạc Văn Hạnh | Nam | 1302/KTV | 03/08/2007 | 01/01/2010 | 31/12/2010 | | 6 | Lê Phương Anh | Nữ | 0739/KTV | 17/11/2004 | 01/01/2010 | 31/12/2010 | | | | |
DANH SÁCH ĐĂNG KÝ HÀNH NGHỀ NĂM 2009
| STT | Họ và Tên | Giới tình | Chứng chỉ KTV số | Ngày cấp | Thời hạn đăng ký từ | Thời hạn đăng ký đến | | I | Trụ sở chính | | 1 | Lê Quang Đức | Nam | 0164/KTV | 18/05/1999 | 01/01/2009 | 31/12/2009 | | 2 | Nguyễn Bảo Trung | Nam | 0373/KTV | 22/05/2000 | 01/01/2009 | 31/12/2009 | | 3 | Trần Thị Hạnh | Nữ | 0726/KTV | 19/11/2004 | 01/01/2009 | 31/12/2009 | | 4 | Hoàng Thị Khánh Vân | Nữ | 0371/KTV | 22/05/2000 | 01/01/2009 | 31/12/2009 | | 5 | Ong Thế Đức | Nam | 0855/KTV | 19/11/2004 | 01/01/2009 | 31/12/2009 | | 6 | Lê Phương Anh | Nữ | 0739/KTV | 17/11/2004 | 01/01/2009 | 31/12/2009 | | 7 | Nguyễn Thái Dương | Nam | 0437/KTV | 01/01/2001 | 01/01/2009 | 31/12/2009 |
|